Chụp MRI não là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, không xâm lấn, không gây đau và có độ chính xác rất cao. Hỗ trợ trong việc phát hiện và điều trị bệnh lý thần kinh hiệu quả, nhờ vào công nghệ sử dụng từ trường và sóng radio, MRI sọ não có thể tái hiện hình ảnh cấu trúc não bộ một cách rõ nét, giúp bác sĩ nhanh chóng xác định tổn thương, từ đó đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất.
Trong bài viết này, Med.Lotus sẽ cung cấp thông tin chi tiết về kỹ thuật chụp MRI não, ai nên thực hiện, quy trình diễn ra như thế nào, và những lưu ý quan trọng giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho buổi chụp. Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu bất thường liên quan đến thần kinh, đừng bỏ qua những thông tin quan trọng dưới đây!
I. Chụp MRI não là gì?
Chụp MRI não (hay còn gọi là chụp cộng hưởng từ não) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng công nghệ từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra các hình ảnh chi tiết về cấu trúc não bộ. Giúp bác sĩ dễ dàng phát hiện các bất thường như u não, khối u, dị dạng mạch máu, hoặc các vấn đề liên quan đến cấu trúc não.
Điều đặc biệt của MRI sọ não chính là khả năng tạo ra hình ảnh cực kỳ chi tiết mà không sử dụng tia X, làm cho phương pháp này trở thành một lựa chọn an toàn hơn so với các kỹ thuật chẩn đoán khác. Không chỉ vậy, hình ảnh từ MRI có thể được tái tạo dưới dạng 2D hoặc 3D, giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi và đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân một cách trực quan hơn.
II. Vai trò và lợi ích của chụp MRI não
1. Phát hiện sớm bất thường ở não
Một trong những ưu điểm lớn nhất của chụp MRI não là khả năng phát hiện các bất thường trong não bộ trước khi các triệu chứng lâm sàng rõ ràng xuất hiện. Một số bệnh lý thần kinh như u não, rối loạn mạch máu não, hay các bệnh lý thoái hóa có thể không biểu hiện triệu chứng trong giai đoạn đầu, khiến bệnh nhân khó nhận biết được tình trạng sức khỏe của mình. Tuy nhiên, thông qua việc sử dụng công nghệ MRI, bác sĩ có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường rất nhỏ, giúp bệnh nhân nhận được chẩn đoán kịp thời và có phương pháp điều trị ngay từ giai đoạn sớm.
2. Hỗ trợ điều trị và theo dõi hiệu quả điều trị
Chụp MRI não không chỉ giúp phát hiện bệnh mà còn là công cụ đắc lực trong việc theo dõi quá trình điều trị. Sau khi bệnh nhân được điều trị bằng các phương pháp như phẫu thuật hoặc hóa trị, việc chụp MRI sẽ giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị, xác định liệu khối u đã giảm kích thước, hoặc liệu có bất kỳ tổn thương nào khác trong não không. Điều này giúp bác sĩ điều chỉnh phương pháp điều trị sao cho phù hợp và hiệu quả nhất.
3. Lập kế hoạch trước phẫu thuật não
Khi bệnh nhân cần phải thực hiện phẫu thuật não, một trong những công việc quan trọng là lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết. Chụp MRI não sẽ cung cấp hình ảnh rõ nét về cấu trúc não, giúp các bác sĩ phẫu thuật xác định chính xác vị trí của các khối u, mạch máu, hay các vùng mô não cần được can thiệp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng thành công của ca phẫu thuật, bảo vệ tối đa chức năng não bộ của bệnh nhân.
4. Đánh giá tổn thương sau tai nạn hoặc chấn thương sọ não
Chấn thương sọ não là một trong những tình trạng nghiêm trọng cần được theo dõi và đánh giá kỹ lưỡng. Chụp MRI não giúp phát hiện các tổn thương mô mềm, xuất huyết não, hoặc những tổn thương nhỏ mà các phương pháp khác như CT không thể nhìn thấy. Hình ảnh từ MRI sẽ giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương và đưa ra phương án điều trị phù hợp để phục hồi chức năng cho bệnh nhân.
III. Ai nên chụp MRI não?
1. Người có triệu chứng bất thường
Những người có các triệu chứng bất thường như:
- Đau đầu dữ dội, dai dẳng.
- Chóng mặt, mất thăng bằng, buồn nôn.
- Rối loạn thị giác, ngôn ngữ, trí nhớ
- Tề bì, yếu liệt chi.
- Co giật, động kinh.

2. Người có yếu tố nguy cơ cao
- Tiền sử gia đình mắc bệnh lý thần kinh.
- Người cao tuổi, người có bệnh nền.
- Người từng bị chấn thương sọ não.
IV. Các bệnh lý có thể phát hiện qua chụp MRI não
Chụp MRI não là phương pháp chẩn đoán tiên tiến và hiệu quả trong việc phát hiện các bệnh lý liên quan đến não bộ và hệ thần kinh. Nhờ vào khả năng tạo ra những hình ảnh chi tiết, rõ nét của cấu trúc não, MRI giúp bác sĩ phát hiện sớm nhiều loại bệnh lý mà các phương pháp chẩn đoán khác không thể nhìn thấy được. Dưới đây là một số bệnh lý có thể được phát hiện thông qua chụp MRI não:
- U não (lành tính và ác tính): Là sự tăng trưởng bất thường của các tế bào trong não, có thể là u lành tính hoặc ác tính. Những u não này có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc động kinh.
- Xuất huyết não, nhồi máu não: Là hai bệnh lý liên quan đến sự tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu trong não. Những vấn đề này có thể dẫn đến đột quỵ, gây tổn thương nghiêm trọng đến chức năng của não.
- Viêm não, áp xe não: Là tình trạng viêm nhiễm trong não, có thể do virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra. Viêm não có thể dẫn đến những triệu chứng nghiêm trọng như sốt, co giật và suy giảm chức năng thần kinh.
- Rối loạn mạch máu não: dị dạng, phình mạch: Là những tình trạng liên quan đến sự bất thường trong cấu trúc của các mạch máu trong não. Dị dạng mạch máu có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Phình mạch là sự phình to bất thường của một mạch máu trong não, có thể vỡ ra và gây xuất huyết não.
- Xơ cứng rải rác (đa ổ – hay còn gọi là bệnh đa xơ cứng): Là một bệnh lý tự miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào thần kinh trong não và tủy sống.
- Bệnh lý chuyển hóa thần kinh: Như bệnh Parkinson, Alzheimer, Huntington và các bệnh rối loạn thần kinh khác, có thể gây ra những thay đổi trong cấu trúc não.
V. Quy trình chụp MRI não
1. Trước khi chụp MRI não
Khai báo y tế: Bệnh nhân cần cung cấp thông tin về tiền sử bệnh lý của mình, các dị ứng thuốc (nếu có), những thiết bị kim loại trong cơ thể (như nẹp vít, đinh, máy tạo nhịp tim, hoặc các vật kim loại khác) và tình trạng mang thai (nếu có). Điều này giúp bác sĩ và kỹ thuật viên đánh giá xem bệnh nhân có đủ điều kiện để thực hiện chụp MRI hay không.
Thay đồ và tháo phụ kiện kim loại: Bệnh nhân sẽ được yêu cầu thay đồ bệnh viện và tháo bỏ tất cả các vật dụng kim loại như trang sức, đồng hồ, kính, khuyên tai, dây chuyền… để tránh ảnh hưởng đến kết quả hình ảnh cũng như đảm bảo an toàn trong quá trình chụp.
Nhịn ăn (nếu cần): Trong một số trường hợp đặc biệt, nếu bệnh nhân cần tiêm thuốc đối quang từ (thuốc cản từ), bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn trước khi chụp, thường là khoảng 4-6 giờ. Tuy nhiên, đối với hầu hết các trường hợp, bệnh nhân có thể ăn uống bình thường trước khi chụp.
2. Trong khi chụp MRI não
Nằm yên và không di chuyển đầu: Bệnh nhân sẽ được nằm trên bàn chụp và đầu sẽ được cố định trong một thiết bị chuyên dụng để tránh sự di chuyển trong suốt quá trình chụp. Việc di chuyển sẽ làm ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và có thể dẫn đến kết quả sai lệch.
Tiếng ồn phát ra từ máy: Máy MRI tạo ra tiếng ồn lớn khi hoạt động, do đó bệnh nhân sẽ được đeo nút tai hoặc nghe nhạc nhẹ để giảm bớt cảm giác khó chịu. Tuy nhiên, bệnh nhân không phải lo lắng vì tiếng ồn này không gây đau đớn mà chỉ là một đặc điểm của thiết bị.
Thời gian chụp: Thời gian chụp MRI não kéo dài từ 15 đến 30 phút, tùy thuộc vào từng trường hợp.
Cảm giác hơi nóng nhẹ: Một số bệnh nhân có thể cảm thấy hơi nóng ở khu vực được quét, nhưng điều này là hoàn toàn bình thường và không gây đau đớn. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân cảm thấy bất kỳ sự khó chịu nào, họ có thể thông báo cho kỹ thuật viên để được hỗ trợ.

3. Sau khi chụp
Nhận kết quả: Kết quả chụp MRI sẽ được trả lại sau vài tiếng đến vài ngày tùy thuộc vào mức độ phức tạp của tình trạng và yêu cầu của bác sĩ. Đối với những trường hợp khẩn cấp, bác sĩ có thể nhận kết quả nhanh chóng và đưa ra chẩn đoán ngay lập tức.
Có thể về nhà ngay: Sau khi chụp MRI, bệnh nhân có thể về nhà ngay nếu không sử dụng thuốc an thần hoặc không có yêu cầu đặc biệt nào. Đối với những bệnh nhân đã dùng thuốc an thần hoặc có những chỉ định khác từ bác sĩ, có thể cần một người đi kèm và theo dõi bệnh nhân trong suốt 24 giờ sau khi chụp.
VI. Các lưu ý quan trọng khi chụp MRI não
1. Không áp dụng cho người có thiết bị kim loại trong người
MRI sử dụng từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh các cấu trúc trong cơ thể, vì vậy, bất kỳ vật liệu kim loại nào trong cơ thể đều có thể bị hút mạnh vào trong máy, gây nguy hiểm. Những người có thiết bị kim loại cấy vào cơ thể như nẹp, đinh, máy tạo nhịp tim, van tim nhân tạo hoặc các bộ phận kim loại khác không được phép thực hiện chụp MRI.
Vì vậy trước khi thực hiện, bệnh nhân cần khai báo rõ về các thiết bị kim loại mà mình đang mang trong người để bác sĩ và kỹ thuật viên có thể đánh giá và đưa ra quyết định phù hợp. Trong những trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp chẩn đoán khác như CT hoặc X-quang.
2. Dị ứng thuốc cản từ (hiếm gặp) cần báo trước cho bác sĩ
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu tiêm thuốc đối quang từ để tăng cường hình ảnh MRI, giúp nhìn rõ hơn các tổn thương trong não. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với thuốc cản từ, mặc dù đây là hiện tượng hiếm gặp.
Nếu bạn đã từng có phản ứng dị ứng với thuốc đối quang từ trong các lần chụp MRI trước, hãy thông báo ngay cho bác sĩ. Ngoài ra, nếu bạn có tiền sử dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào, hãy khai báo đầy đủ để đảm bảo an toàn trong quá trình thực hiện chụp MRI.
3. Trường hợp không hợp tác (trẻ nhỏ, lo âu) có thể dùng thuốc an thần
Quá trình chụp MRI yêu cầu bệnh nhân phải nằm yên và không di chuyển trong suốt thời gian quét, điều này có thể là một thử thách đối với những bệnh nhân không thể hợp tác, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc những người lo âu, sợ hãi với máy móc lớn và tiếng ồn mạnh.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc an thần để giúp bệnh nhân thư giãn và dễ dàng nằm yên trong suốt quá trình chụp. Tuy nhiên, thuốc an thần chỉ nên được sử dụng khi có sự chỉ định của bác sĩ và phải đảm bảo theo dõi chặt chẽ sau khi dùng thuốc.
4. Người dùng thuốc an thần cần người thân đi kèm và không lái xe sau khi chụp
Nếu bạn được chỉ định dùng thuốc an thần trong quá trình chụp MRI, điều quan trọng là phải có người thân hoặc bạn bè đi kèm để hỗ trợ bạn sau khi thực hiện chụp. Thuốc an thần có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, choáng váng hoặc không tỉnh táo, vì vậy, bạn không nên tự lái xe hoặc thực hiện các hoạt động cần sự tập trung cao ngay sau khi chụp MRI.
Ngoài ra, bác sĩ sẽ cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách chăm sóc sau khi dùng thuốc an thần, và bệnh nhân cần tuân thủ những chỉ định này để đảm bảo an toàn cho bản thân.
VII. Kết luận
Chụp MRI não là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, có độ chính xác cao, giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý nguy hiểm liên quan đến hệ thần kinh trung ương. Từ các khối u não, viêm nhiễm, tổn thương mạch máu cho đến các rối loạn thần kinh phức tạp như xơ cứng rải rác hay nhồi máu não, tất cả đều có thể được phát hiện kịp thời nhờ kỹ thuật chụp MRI não.
Nếu bạn đang gặp phải những triệu chứng bất thường như đau đầu kéo dài, chóng mặt, suy giảm trí nhớ, rối loạn thị giác hay có yếu tố nguy cơ cao về bệnh lý thần kinh, đừng chần chừ. Việc chủ động kiểm tra sớm có thể giúp bạn phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn đầu – khi việc điều trị còn dễ dàng và mang lại hiệu quả tối ưu.
Nếu bạn vẫn còn nhiều thắc mắc hãy liên hệ ngay với Phòng Khám Đa Khoa Med.Lotus để được tư vấn và đặt lịch thăm khám với độ ngũ bác sĩ chuyên gia giàu kinh nghiệm, tận tình thông qua:
Hotline: 0866 930 932
Website: medlotus.vn
Email: info@medlotus.vn




