Quy Trình Chẩn Đoán Và Đánh Giá Giai Đoạn Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan (HCC)

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính có diễn tiến âm thầm nhưng nguy hiểm. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và tiên lượng sống còn của bệnh nhân. Tại Phòng khám Med.Lotus, chúng tôi áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (AASLD, EASL) trong quy trình tầm soát và chẩn đoán HCC.
- Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng: Những Chỉ Số Quan Trọng
Xét nghiệm máu là bước đầu tiên giúp bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh lý nền và tìm kiếm các dấu hiệu chỉ báo khối u.
- Dấu ấn sinh học Alpha-fetoprotein (AFP): Đây là xét nghiệm phổ biến nhất để tầm soát HCC. Tuy nhiên, AFP có thể bình thường ở khoảng 30-40% bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớ Do đó, AFP thường được kết hợp với chẩn đoán hình ảnh để tăng độ nhạy.
- Đánh giá chức năng gan: Các chỉ số như AST, ALT, Bilirubin, Albumin và thời gian đông máu (PT) giúp bác sĩ phân loại mức độ xơ gan (thang điểm Child-Pugh), từ đó lựa chọn phương án điều trị an toà
- Tầm soát virus viêm gan: Xét nghiệm HBsAg (Viêm gan B) và Anti-HCV (Viêm gan C) là bắt buộc để xác định yếu tố nguy cơ và kiểm soát tình trạng viêm gan hoạt độ
- Chẩn Đoán Hình Ảnh: “Tiêu Chuẩn Vàng” Trong Xác Định Khối U
Khác với nhiều loại ung thư khác, ung thư gan có thể được chẩn đoán xác định thông qua hình ảnh học điển hình mà không nhất thiết phải can thiệp xâm lấn.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang
Đây là hai kỹ thuật then chốt giúp bác sĩ quan sát động học mạch máu của khối u. Hình ảnh điển hình của HCC bao gồm:
- Thì động mạch: Khối u ngấm thuốc mạnh (Hypervascularity).
- Thì tĩnh mạch cửa và thì muộn: Khối u thoát thuốc nhanh (Wash-out).
Lưu ý chuyên môn: Đối với bệnh nhân xơ gan, nếu khối u có kích thước $>2$ cm và hiển thị hình ảnh “ngấm thuốc nhanh – thoát thuốc nhanh” điển hình trên CT/MRI, bác sĩ có thể kết luận là ung thư gan (HCC) mà không cần sinh thiết.

- Thiết Gan: Khi Nào Cần Thực Hiện?
Sinh thiết gan được chỉ định trong các trường hợp “nghi ngờ nhưng chưa rõ ràng”:
- Hình ảnh trên CT/MRI không điển hì
- Kích thước khối u nhỏ hoặc nằm ở vị trí khó chẩn đoá
- Cần phân biệt với các loại u gan khác (như ung thư đường mật trong gan hoặc u máu).
- Phân Loại Giai Đạo Bệnh Theo Hệ Thống BCLC
Để đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa, hệ thống BCLC (Barcelona Clinic Liver Cancer) là thang đo chuẩn mực nhất hiện nay, kết hợp giữa tình trạng khối u, chức năng gan và tổng trạng sức khỏe bệnh nhân (PS).
| Giai đoạn | Đặc điểm khối u | Hướng điều trị ưu tiên |
| Giai đoạn 0 & A (Rất sớm/Sớm) | U đơn độc hoặc < 3 khối u ($\le 3$ cm) | Phẫu thuật cắt gan, ghép gan hoặc đốt u tại chỗ (RFA/MWA). |
| Giai đoạn B (Trung gian) | Nhiều khối u, kích thước lớn | Nút mạch hóa chất (TACE). |
| Giai đoạn C (Tiến xa) | Xâm lấn mạch máu hoặc di căn xa | Liệu pháp nhắm trúng đích, miễn dịch (Systemic Therapy). |
| Giai đoạn D (Cuối) | Chức năng gan suy kiệt | Chăm sóc giảm nhẹ, kiểm soát triệu chứng. |
Lời khuyên từ TS.BS Vương Đình Thy Hảo
Chẩn đoán ung thư gan là một quá trình tổng hợp đòi hỏi sự chính xác từ thiết bị máy móc đến kinh nghiệm của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
Ai nên đi khám tầm soát định kỳ 3-6 tháng/lần?
- Người nhiễm virus viêm gan B, C mạn tính
- Người bị xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào (rượu bia, gan nhiễm mỡ).
- Người có tiền sử gia đình bị ung thư
Liên hệ ngay với Phòng khám Med.Lotus để được tư vấn và thực hiện các gói tầm soát ung thư gan chuyên sâu.
Nguồn tham khảo: NCCN 2024, EASL Clinical Practice Guidelines, Journal of Liver Cancer.




